Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Ảnh ngẫu nhiên

17.jpg 26.jpg 35.jpg 16.jpg 25.jpg 34.jpg 4.jpg 54.jpg 52.jpg 62.jpg 72.jpg 33.jpg 23.jpg 15.jpg Anh021.jpg Anh031.jpg Anh026.jpg DSCF9038.jpg

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    LỊCH

    Code lịch 2

    Sắp xếp dữ liệu

    Chào mừng quý vị đến với Truong THCS Can Kiem.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    Unit 8: A 1 - 3

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Kiều Xuân Họa (trang riêng)
    Ngày gửi: 00h:24' 28-12-2010
    Dung lượng: 4.7 MB
    Số lượt tải: 107
    Số lượt thích: 0 người
    Class 6
    TEACHER: KIEU XUAN HOA
    CAN KIEM SECONDARY
    Kim’s game
    A train
    A car
    A plane
    A motorbike
    A bike
    Period 44: UNIT 8 OUT AND ABOUT
    Lesson 1 A1,2,3 What are you doing ?
    1. New words
    - Ride (v)
    - Drive (v)
    - Wait for (v)
    Mon day, November 29th 2010
    UNIT 8 OUT AND ABOUT
    Period 44: A. What are you doing ? ( A 1 - 3)
    Cưỡi /đi xe đạp, xe máy
    Lái xe
    Đợi chờ
    Matching
    1
    2
    3
    4
    Play video games
    Ride her bike
    Drive his car
    Wait for a train
    Matching
    1. She is riding her bike.
    2. He is playing video games
    3. We are walking to school
    4. They are traveling to school by bus
    5. He is driving his car.
    6. They are waiting for a train.
    a.
    b.
    c.
    d.
    e.
    f
    I am playing video games
    I am riding my bike
    I am driving my car.
    We are walking to school
    We are traveling to school by bus
    We are waiting for a train
    * Listen and repeat
    Thì hiện tại tiếp diễn
    2. Grammar
    2. Grammar
    What are you doing ?
    - I am playing video games.
    - What is he doing ?
    - He is playing video games.
    Structure
    (?)What + am/ is / are + S + V- ing ?
    (+) S + am/ is / are + V- ing ------
    Period : 44 UNIT 8 OUT AND ABOUT

    Quy tắc cấu tạo Verb – ing:
    play – playing
    walk - walking
    ride – riding
    drive – driving

    Thì hiện tại tiếp diễn
    Thường dùng với : now
    Ba
    * Tìm lỗi sai trong các câu sau:
    What are you do ? – I am doing my homework.
    A B C D
    What is she doing ? – She is rideing her bike.
    A B C D
    3. What is they doing? – They are waiting for a train.
    A B C D
    B
    doing
    C
    riding
    are
    A
    Period : 44 UNIT 8 OUT AND ABOUT
    Lesson 1 A1,2,3 What are you doing ?

    3. Practice
    What are you doing ?
    - I am riding my bike
    a. I…play….video games.
    b.I….walk….
    c. …ing my car
    d. We… wait…
    2. What is he doing ?
    - He is riding his bike.
    Period : 44 UNIT 8 OUT AND ABOUT
    Lesson 1 A1,2,3 What are you doing ?

    3. Practice
    Nam
    a. What is he doing?
    He is…..ing….
    b. What …she …?
    She………..ing…
    c. What….?
    c. What…they….?
    ….. Ing….
    They……ing…..
    Lucky Number
    - WHAT ARE THEY DOING ?
    LUCKY
    NUMBER
    LUCKY
    NUMBER
    2
    3
    1
    4
    5
    6
    a) What are you doing?
    b) What is she doing?
    c) What is he doing?
    d) What are they doing?
    I am doing my homework
    She is riding a bike
    He is driving a car
    They are waiting for a bus
    Period : 44 UNIT 8 OUT AND ABOUT
    Lesson 1 A1,2,3 What are you doing ?

    Write the answers in the exercise book.
    Pair work
    What ………….you doing ? - I am …….
    are- reading b. is- read c. are- reads d. am- read
    2. What is she doing ? - ……..riding her bike.
    She is b. She are c. He is d. He are
    3. What ……they doing ? They are waiting ….. a bus.
    are- in b. is – for c. are- at d. are-for
    4. My brother ………… soccer now.
    Is playing b. are playing c. are play d. is play
    5. We ……… to school now.
    a. Is walking b. walks c. are walking d. walks
    Choose the best answer.
    a
    a
    d
    a
    c
    (?)What + am/ is / are + S + V- ing ?
    (+) S + am/ is / are + V- ing ------
    Thì hiện tại tiếp diễn
    Thì hiện tại tiếp diễn
    Diễn tả hành động đang diễn ra trong khi nói
    (?) What + am/ is / are + S + V- ing ?
    (+) S + am/ is / are + V- ing ------
    Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
    Is / he / watching / TV/ now
    Practice new words, model sentences
    Do exercise A 1,2 in WB
    Prepare A 4 6 on page 84,85
     
    Gửi ý kiến