Chào mừng quý vị đến với Truong THCS Can Kiem.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
KẾT QUẢ THI VÀO 10 - THCS CẦN KIỆM - 2011

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Kiều Xuân Họa (trang riêng)
Ngày gửi: 00h:08' 10-07-2011
Dung lượng: 360.0 KB
Số lượt tải: 5
Nguồn:
Người gửi: Kiều Xuân Họa (trang riêng)
Ngày gửi: 00h:08' 10-07-2011
Dung lượng: 360.0 KB
Số lượt tải: 5
Số lượt thích:
0 người
ĐIỂM THI TUYỂN SINH LỚP 10 THCS CẦN KIỆM NĂM 2011-2012
Danh sách:1
STT
Số báo danh
Họ và tên
Ngày sinh
Lớp
Văn
Toán
Chuyên môn 1
Chuyên môn 2
Chuyên môn 3
Chuyên môn 4
Tổng điểm
1
680024
Nguyễn Thị Ngọc Anh
03/12/1996
9B
8
8.75
0
54.5
2
680034
Lê Thị Tú Anh
05/01/1996
9C
7
5.25
0
45
3
680048
Kiều Thị Ánh
21/03/1996
9A
8.5
5.5
0
49
4
680049
Tạ Thị Ngọc Ánh
25/09/1996
9D
5.5
2
0
31.5
5
680055
Đỗ Quốc Bảo
28/05/1996
9B
1
3.5
0
21
6
680058
Nguyễn Việt Bắc
09/03/1996
9A
5
4.5
0
38
7
680068
Nguyễn Văn Bình
19/02/1996
9D
3.25
2
0
29.5
8
700035
Nguyễn Văn Chí
10/3/1996
9C
3.75
0.5
0
21.5
9
680092
Kiều Văn Chung
21/8/1996
9A
1.5
0
0
15
10
680091
Kiều Văn Chung
27/5/1995
9A
2.75
0.25
0
18
11
680107
Đỗ Mạnh Cường
25/09/1996
9B
7.5
7.5
0
49
12
680112
Đỗ Văn Cường
15/07/1996
9D
7
6.25
0
45.5
13
680123
Kiều Thị Dung
03/07/1996
9A
7.5
8.75
0
52.5
14
700068
Kiều Huy Dũng
14/09/1995
9B
4.5
1.5
0
26
15
680140
Đỗ Trí Dũng
04/01/1996
9C
6
8.25
0
47.5
16
680173
Kiều Văn Dương
12/04/1996
9D
4
1.25
0
23
17
680179
Tạ Việt Đa
12/10/1996
9C
6
5
0
41.5
18
680183
Kiều Văn Đại
17/11/1996
9A
6.75
8.5
0
49.5
19
700089
Chu Văn Đạo
01/10/1996
9C
-1
-1
0
13.5
20
680192
Đỗ Thành Đạt
15/12/1996
9A
-1
-1
0
13.5
21
680194
Nguyễn Tiến Đạt
06/04/1996
9A
7
5.25
0
43.5
22
680200
Tạ Quang Định
24/4/1996
9B
7.25
7
0
50
23
700099
Nguyễn Thị Định
16/06/1996
9B
7.5
4.75
0
44
24
680205
Kiều Văn Đông
13/06/1996
9A
5.75
0.25
0
25
25
680206
Kiều Văn Đông
08/08/1996
9B
5.25
6
0
38
ĐIỂM THI TUYỂN SINH LỚP 10 THCS CẦN KIỆM NĂM 2011-2012
Danh sách:2
STT
Số báo danh
Họ và tên
Ngày sinh
Lớp
Văn
Toán
Chuyên môn 1
Chuyên môn 2
Chuyên môn 3
Chuyên môn 4
Tổng điểm
1
680219
Kiều Đức Giang
10/12/1996
9D
4
1.25
0
25.5
2
680227
Đỗ Thị Thu Giang
07/09/1996
9B
7.5
7.5
0
51.5
3
680228
Tạ Thị Thủy Giang
17/01/1996
9C
6.
Danh sách:1
STT
Số báo danh
Họ và tên
Ngày sinh
Lớp
Văn
Toán
Chuyên môn 1
Chuyên môn 2
Chuyên môn 3
Chuyên môn 4
Tổng điểm
1
680024
Nguyễn Thị Ngọc Anh
03/12/1996
9B
8
8.75
0
54.5
2
680034
Lê Thị Tú Anh
05/01/1996
9C
7
5.25
0
45
3
680048
Kiều Thị Ánh
21/03/1996
9A
8.5
5.5
0
49
4
680049
Tạ Thị Ngọc Ánh
25/09/1996
9D
5.5
2
0
31.5
5
680055
Đỗ Quốc Bảo
28/05/1996
9B
1
3.5
0
21
6
680058
Nguyễn Việt Bắc
09/03/1996
9A
5
4.5
0
38
7
680068
Nguyễn Văn Bình
19/02/1996
9D
3.25
2
0
29.5
8
700035
Nguyễn Văn Chí
10/3/1996
9C
3.75
0.5
0
21.5
9
680092
Kiều Văn Chung
21/8/1996
9A
1.5
0
0
15
10
680091
Kiều Văn Chung
27/5/1995
9A
2.75
0.25
0
18
11
680107
Đỗ Mạnh Cường
25/09/1996
9B
7.5
7.5
0
49
12
680112
Đỗ Văn Cường
15/07/1996
9D
7
6.25
0
45.5
13
680123
Kiều Thị Dung
03/07/1996
9A
7.5
8.75
0
52.5
14
700068
Kiều Huy Dũng
14/09/1995
9B
4.5
1.5
0
26
15
680140
Đỗ Trí Dũng
04/01/1996
9C
6
8.25
0
47.5
16
680173
Kiều Văn Dương
12/04/1996
9D
4
1.25
0
23
17
680179
Tạ Việt Đa
12/10/1996
9C
6
5
0
41.5
18
680183
Kiều Văn Đại
17/11/1996
9A
6.75
8.5
0
49.5
19
700089
Chu Văn Đạo
01/10/1996
9C
-1
-1
0
13.5
20
680192
Đỗ Thành Đạt
15/12/1996
9A
-1
-1
0
13.5
21
680194
Nguyễn Tiến Đạt
06/04/1996
9A
7
5.25
0
43.5
22
680200
Tạ Quang Định
24/4/1996
9B
7.25
7
0
50
23
700099
Nguyễn Thị Định
16/06/1996
9B
7.5
4.75
0
44
24
680205
Kiều Văn Đông
13/06/1996
9A
5.75
0.25
0
25
25
680206
Kiều Văn Đông
08/08/1996
9B
5.25
6
0
38
ĐIỂM THI TUYỂN SINH LỚP 10 THCS CẦN KIỆM NĂM 2011-2012
Danh sách:2
STT
Số báo danh
Họ và tên
Ngày sinh
Lớp
Văn
Toán
Chuyên môn 1
Chuyên môn 2
Chuyên môn 3
Chuyên môn 4
Tổng điểm
1
680219
Kiều Đức Giang
10/12/1996
9D
4
1.25
0
25.5
2
680227
Đỗ Thị Thu Giang
07/09/1996
9B
7.5
7.5
0
51.5
3
680228
Tạ Thị Thủy Giang
17/01/1996
9C
6.
 






Các ý kiến mới nhất